本のしおり 英語. ベジアユ ウブド. ガリットチュウ熊谷 キス. Tokyo Metropolitan Area Outer Underground Discharge Channel. Cuộc cải cách của vua Minh Mạng và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông có điểm khác biệt nào sau đây.